JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

다독거리다
[ dadokkkeorida ]
vỗ, đập đập

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm

Chi tiết từ

다독거리다 / dadokkkeorida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Vỗ, đập đập
흩어지기 쉬운 것을 계속 가볍게 두드려 누르다.
Liên tiếp ấn gõ nhẹ một thứ dễ phân tán.
icon Jaemy dictionary
Vỗ vỗ, vỗ về
아이를 재우거나 귀여워할 때 몸을 계속 가볍게 두드리다.
Vỗ nhẹ liên tiếp vào người khi dỗ ngủ hoặc âu yếm bé.
icon Jaemy dictionary
Vỗ về, an ủi
남의 연약한 점을 계속 감싸고 달래다.
Liên tục bao bọc và dỗ dành điểm mềm yếu của người khác.
icon Jaemy dictionary
Vỗ về, vỗ vai ai đó an ủi

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

그는 나의 등을 다독거렸다

hắn vỗ lưng tôi an ủi.

Từ đồng nghĩa:

다독다독하다 다독대다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

다독거리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới