한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
다독거리다
[ dadokkkeorida ]
vỗ, đập đập
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
다독거리다 / dadokkkeorida /
động từ




Vỗ, đập đập
흩어지기 쉬운 것을 계속 가볍게 두드려 누르다.
Liên tiếp ấn gõ nhẹ một thứ dễ phân tán.
Vỗ vỗ, vỗ về
아이를 재우거나 귀여워할 때 몸을 계속 가볍게 두드리다.
Vỗ nhẹ liên tiếp vào người khi dỗ ngủ hoặc âu yếm bé.
Vỗ về, an ủi
남의 연약한 점을 계속 감싸고 달래다.
Liên tục bao bọc và dỗ dành điểm mềm yếu của người khác.
Vỗ về, vỗ vai ai đó an ủi
Ví dụ:
그는 나의 등을 다독거렸다
hắn vỗ lưng tôi an ủi.
Từ đồng nghĩa:
다독다독하다 다독대다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đọc nhiều lần
17:51 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
đọc chăm chú
17:51 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong việc đọc sách
17:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý