한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
다듬다
[ dadeumtta ]
gọt bỏ, cắt tỉa
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다듬질
【dadeumjil】
dadeumjil; sự tỉa tót, sự cắt gọt
다듬어지다
【dadeumeojida】
gọn gàng, được chau chuốt, tươm tất
다듬질하다
【dadeumjilhada】
tỉa tót, cắt gọt
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
Xem thêm
Chi tiết từ
다듬다 / dadeumtta /
động từ




Gọt bỏ, cắt tỉa
사용할 수 있도록 필요 없는 부분을 버리고 손질하다.
Chỉnh sửa và bỏ đi phần không cần để có thể sử dụng được.
Cắt tỉa, chỉnh sửa, điều chỉnh
맵시가 나도록 고른 상태로 손질하다.
Chỉnh sửa về trạng thái gọn gàng để trông đẹp mắt.
Trau chuốt
글이나 문장 등을 바르고 짜임새 있게 고치다.
Chỉnh sửa câu văn hay bài viết cho đúng và có bố cục.
Chỉnh
잘 나오도록 소리를 고르게 하다.
Chỉnh âm thanh cho hay.
Chỉnh sửa, san bằng
표면 등을 고르게 손질하다.
Chỉnh bề mặt cho ngay thẳng.
(매만짐) cắt tỉa, vun vén
(석재 등을) gọt giũa
(깃 따위를) rỉa, cắt xén, tỉa, nhổ
(나무 따위를) cắt, tỉa
(대패로) bào.
Ví dụ:
머리를 다듬다
cắt tóc.
(푸성귀를) ngắt, gọt bớt, lựa chọn, phân loại.
(땅바닥을) san lấp.
(천을) đập vải.
Từ liên quan:
뜯다 벅벅 썰다 칠하다 쓱싹 쉰내 흘낏 닦다 외우다 음미하다 섞다 댕강 좍좍 쓸다 씹다 요래 굽다 재다 숭덩숭덩 깎다
Từ điển mở
malaniehblack
Thành viên
trim/polish
22:37 19-01-2025
Minh vương
Thành viên VIP
chỉnh sửa, làm gọn
16:58 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
tỉa tót, làm đẹp
16:58 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý