한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
다루다
[ daruda ]
làm
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
가다루다
【gadaruda】
Cày, việc cày.
설다루다
【seoldaruda】
quản lý tồi, chỉ đạo tồi, điều khiển kém.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm
Chi tiết từ
다루다 / daruda /
động từ






Làm
어떤 것을 일거리로 삼다.
Lấy điều gì đó làm công việc.
Buôn bán, mua bán
어떤 물건을 사고파는 일을 하다.
Làm công việc mua và bán hàng hóa nào đó.
Chơi, dùng
악기나 기계 등을 사용하다.
Sử dụng máy móc hay nhạc cụ.
Chải chuốt, xử lí
가죽 등을 손질해서 부드럽게 하다.
Làm cho những thứ như da... mềm mại.
Chăm sóc, quản lí, ứng phó, đối đãi
사람이나 동물을 상대하거나 부리다.
Nuôi dưỡng hoặc ứng phó với người hay động vật.
Xử lí, quản
물건이나 일거리 등을 어떠하게 취급하다.
Quản lí đồ đạc hay công việc như thế nào đó.
Đề cập, lấy làm
어떤 것을 소재나 주제로 삼다.
Lấy điều gì làm chủ đề hay chất liệu.
(처리, 대우) xử lí, đối xử, quản lý.
Ví dụ:
다루기 힘든
khó xử lí.
(가죽을) da làm trắng (희게).
Ví dụ:
다루지 않은
chưa xử lí.
Từ liên quan:
따지다 보니 접하다 대하다 고려하다 겪다 살펴보다 적용하다 처리하다 추가하다 강조하다 집착하다 구성하다 제기하다 상대하다 맞추다 공유하다 넘기다 공부하다 둘러보다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
xử lý, quản lý
16:00 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
đề cập đến vấn đề
16:00 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng trong công việc
16:00 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý