한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
다리다
[ darida ]
là, ủi
Các từ gợi ý
달이다
【darida】
đun cho kẹo lại
Chi tiết từ
다리다 / darida /
động từ
Là, ủi
옷이나 천 등의 구김을 펴거나 줄을 세우기 위해 다리미로 눌러 문지르다.
Đưa bàn là (bàn ủi) vào quần áo hay vải vóc và đưa qua đưa lại để làm phẳng hoặc tạo thành nếp (ly).
Là, ủi.
Từ điển mở
Ân Hoàng
Thành viên
thường dùng khi đi lại
17:35 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
dẫm lên
17:35 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
bước qua
17:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý