한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
다발
[ dabal ]
đóa, bó, xấp
다발
[ dabal ]
sự xảy ra nhiều
Các từ gợi ý
다발식
【dabalsik】
đa động cơ (máy bay).
꽃다발
【kkotttabal】
bó hoa, lẵng hoa
다발성
【dabalsseong】
tính đa phát
돈다발
【donttabal】
xấp tiền
Chi tiết từ
다발 / dabal /
danh từ

Đóa, bó, xấp
꽃이나 채소, 돈 등의 묶음.
Bó hoa, rau hay tiền....
Đóa, bó, xấp
꽃이나 채소, 돈 등의 묶음을 세는 단위.
Đơn vị đếm bó hoa, rau hay tiền....
Bó, mớ
(장작의) bó, gánh (củi).
Ví dụ:
꽃 한 다발
bó hoa.
Từ liên quan:
다발의
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý