JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

다발
[ dabal ]
đóa, bó, xấp
다발
[ dabal ]
sự xảy ra nhiều

Các từ gợi ý

다발식
【dabalsik】
đa động cơ (máy bay).
꽃다발
【kkotttabal】
bó hoa, lẵng hoa
다발성
【dabalsseong】
tính đa phát
돈다발
【donttabal】
xấp tiền

Chi tiết từ

다발 / dabal /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Đóa, bó, xấp
꽃이나 채소, 돈 등의 묶음.
Bó hoa, rau hay tiền....
icon Jaemy dictionary
Đóa, bó, xấp
꽃이나 채소, 돈 등의 묶음을 세는 단위.
Đơn vị đếm bó hoa, rau hay tiền....
icon Jaemy dictionary
Bó, mớ
icon Jaemy dictionary
(장작의) bó, gánh (củi).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

꽃 한 다발

bó hoa.

Từ liên quan:

다발의

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

다발ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới