한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
다병
[ dabyeong ]
nhiều bệnh, ốm yếu.
Chi tiết từ
다병 / dabyeong /
Nhiều bệnh, ốm yếu.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhiều bệnh
17:07 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
chỉ tình trạng sức khỏe yếu
17:07 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường dùng trong y tế
17:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 病 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý