JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

다섯 손가락 깨물어서 아프지 않은 손가락이 없다
[ daseot songarak kkaemureoseo apeuji aneun songaragi eopda ]
(Cắn năm ngón tay thì không ngón nào không đau), con nào cũng là con

Các từ gợi ý

손가락
【sonkkarak】
ngón tay
새끼손가락
【saekkisonkkarak】
ngón tay út
가운뎃손가락
【gaundessonkkarak || gaundetssonkkarak】
ngón giữa
집게손가락
【jipkkesonkkarak】
ngón trỏ
손가락자국
【songarakjaguk】
Vân tay, dấu vân tay.
손가락질
【sonkkarakjjil】
sự chỉ trỏ
약손가락
【yakssonkkarak】
Ngón đeo nhẫn
깨물어서 아프지 않은 손가락 없다
【kkaemureoseo apeuji aneun songarak eopda】
(không có ngón tay nào cắn mà không đau)
열 손가락 깨물어 안 아픈 손가락이 없다
【yeol songarak kkaemureo an apeun songaragi eopda】
(mười ngón tay không có ngón nào cắn mà không đau)
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
손가락을 꼽다
【songarageul kkopda】
đếm từng ngón tay
손가락에 꼽다
【songarage kkopda】
đếm trên đầu ngón tay
손가락을 빨다
【songarageul ppalda】
ngồi yên ngậm ngón tay
손가락질하다
【sonkkarakjjilhada】
chỉ trỏ, chỉ, trỏ
손가락 하나 까딱 않다
【songarak hana kkattak ata】
không động ngón tay
Xem thêm

Chi tiết từ

다섯 손가락 깨물어서 아프지 않은 손가락이 없다 / daseot songarak kkaemureoseo apeuji aneun songaragi eopda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(Cắn năm ngón tay thì không ngón nào không đau), con nào cũng là con
자식은 똑같이 다 귀하고 소중하다.
Con cái thì đều quý và quan trọng như nhau.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới