한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
다시 보이다
[ dasi boida ]
nhìn lại, xem lại
Các từ gợi ý
다시
【dasi】
lại
보이다
【boida】
được thấy, được trông thấy
보이
【boi】
bồi bàn
또다시
【ttodasi】
lại
들여다보이다
【deuryeodaboida】
cho thấy bên trong
다시다
【dasida】
chép môi và nuốt nước miếng
다시없다
【dasieoptta】
Duy nhất, độc nhất, không có nữa.
내보이다
【naeboida】
đưa ra cho xem, trình ra cho xem, để lộ ra cho thấy, phơi bày ra, phô ra
얼보이다
【eolboida】
(흐릿하게) trông mờ mờ, không thấy rõ, trông không rõ.
헛보이다
【heotppoida】
Bị nhìn nhầm.
속보이다
【sokboida】
thấy rõ lòng dạ, thấu tâm can.
욕보이다
【yokppoida】
làm mất mặt, làm hổ danh
보이스카우트
【boiseukauteu】
(boy scout) hướng đạo sinh.
입맛다시다
【ipmatdasida】
chẹp chẹp, chèm chẹp, nhem nhem (thèm ăn)
내다보이다
【naedaboida】
được nhìn ra
Xem thêm
Chi tiết từ
다시 보이다 / dasi boida /
Nhìn lại, xem lại
새롭게 생각되다.
Được nghĩ một cách mới mẻ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hiện ra lần nữa
14:28 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Xuất hiện trở lại
14:28 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Dùng khi nói về cảm xúc hoặc ký ức
14:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý