JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

다시 보이다
[ dasi boida ]
nhìn lại, xem lại

Các từ gợi ý

다시
【dasi】
lại
보이다
【boida】
được thấy, được trông thấy
보이
【boi】
bồi bàn
또다시
【ttodasi】
lại
들여다보이다
【deuryeodaboida】
cho thấy bên trong
다시다
【dasida】
chép môi và nuốt nước miếng
다시없다
【dasieoptta】
Duy nhất, độc nhất, không có nữa.
내보이다
【naeboida】
đưa ra cho xem, trình ra cho xem, để lộ ra cho thấy, phơi bày ra, phô ra
얼보이다
【eolboida】
(흐릿하게) trông mờ mờ, không thấy rõ, trông không rõ.
헛보이다
【heotppoida】
Bị nhìn nhầm.
속보이다
【sokboida】
thấy rõ lòng dạ, thấu tâm can.
욕보이다
【yokppoida】
làm mất mặt, làm hổ danh
보이스카우트
【boiseukauteu】
(boy scout) hướng đạo sinh.
입맛다시다
【ipmatdasida】
chẹp chẹp, chèm chẹp, nhem nhem (thèm ăn)
내다보이다
【naedaboida】
được nhìn ra
Xem thêm

Chi tiết từ

다시 보이다 / dasi boida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Nhìn lại, xem lại
새롭게 생각되다.
Được nghĩ một cách mới mẻ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

다시 보이다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới