한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
다육
[ dayuk ]
có nhiều thịt.
Chi tiết từ
다육 / dayuk /
Có nhiều thịt.
Từ liên quan:
목본 속씨 숙근 쌍떡잎 운향과 알뿌리 관상수 국화과 일년초 참대 꽃무지 다육식물 뿌리혹 식물 별꽃 금불초 원추리 덩굴 잔대 참취
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cây mọng nước
14:26 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Thực vật tích nước
14:26 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Dùng trong làm vườn
14:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý