한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
다죄다
[ dajoeda ]
siết chặt lại cho khít hơn.
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
죄다
【joeda || jweda】
chắc, chặt, vặn, siết, thít
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
나사를 죄다
【nasareul joeda】
vặn đinh ốc, bắt vít
가난이 죄다
【ganani joeda】
nghèo là cái tội
목을 조이다[죄다]
【mogeul joida[joeda]】
(siết chặt cổ), siết cổ, bóp nghẹt cổ
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
Xem thêm
Chi tiết từ
다죄다 / dajoeda /
Siết chặt lại cho khít hơn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chất chứa nhiều tội
15:34 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
gánh nặng tội lỗi
15:34 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng trong văn chương
15:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý