JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

다지다
[ dajida ]
băm nhỏ

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
-다지
【-daji】
được biết… phải không?
미닫이
【midaji】
cửa kéo, cửa lùa
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다지기
【dajigi】
sự băm nhỏ
반닫이
【bandaji】
bandani; rương quần áo, hòm quần áo
반닫이
【bandaji】
tủ lửng, tủ đựng quần áo chỉ đóng một nửa.
가로닫이
【garodaji】
cửa lùa, cửa kéo.
내리닫이
【naeridaji】
(창) cửa sổ trượt
-다지요
【-dajiyo】
được biết... đúng không?, được biết... nhỉ?
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
Xem thêm

Chi tiết từ

다지다 / dajida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Băm nhỏ
고기나 채소 등을 여러 번 칼질하여 잘게 만들다.
Thái nhiều lần bằng dao làm cho nhỏ thịt hay rau...
icon Jaemy dictionary
Nhận xuống, ép xuống
들떠 있는 것을 누르거나 밟거나 쳐서 단단하게 하다.
Ấn, đạp hoặc đập cái gì đó đang nổi lên làm cho chắc xuống.
icon Jaemy dictionary
Quyết chí
마음이나 뜻을 굳게 하다.
Làm cho ý chí hay tâm hồn vững vàng.
icon Jaemy dictionary
Xây dựng nền tảng
구조나 체제의 기본을 튼튼히 하다.
Làm cho nền tảng của cấu trúc hay thể chế được vững chắc.
icon Jaemy dictionary
Giữ vững, củng cố
관계를 더욱 두텁게 하다.
Làm cho mối quan hệ thêm sâu đậm.
icon Jaemy dictionary
Nhấn mạnh
뒷말이 없도록 강조하거나 확인하다.
Nhấn mạnh hay kiểm tra lại để không có ai nói gì sau này.
icon Jaemy dictionary
(단단하게) chắc chắn, nắm chắc, dồn ép (ai) vì (một lời đã hứa).
icon Jaemy dictionary
(고기를) băm, thái nhỏ.
icon Jaemy dictionary
(다짐받다) làm cho cứng, chắc.

Từ liên quan:

다지기 닦다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

다지다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới