한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
다지다
[ dajida ]
băm nhỏ
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
-다지
【-daji】
được biết… phải không?
미닫이
【midaji】
cửa kéo, cửa lùa
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다지기
【dajigi】
sự băm nhỏ
반닫이
【bandaji】
bandani; rương quần áo, hòm quần áo
반닫이
【bandaji】
tủ lửng, tủ đựng quần áo chỉ đóng một nửa.
가로닫이
【garodaji】
cửa lùa, cửa kéo.
내리닫이
【naeridaji】
(창) cửa sổ trượt
-다지요
【-dajiyo】
được biết... đúng không?, được biết... nhỉ?
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
Xem thêm
Chi tiết từ
다지다 / dajida /
động từ





Băm nhỏ
고기나 채소 등을 여러 번 칼질하여 잘게 만들다.
Thái nhiều lần bằng dao làm cho nhỏ thịt hay rau...
Nhận xuống, ép xuống
들떠 있는 것을 누르거나 밟거나 쳐서 단단하게 하다.
Ấn, đạp hoặc đập cái gì đó đang nổi lên làm cho chắc xuống.
Quyết chí
마음이나 뜻을 굳게 하다.
Làm cho ý chí hay tâm hồn vững vàng.
Xây dựng nền tảng
구조나 체제의 기본을 튼튼히 하다.
Làm cho nền tảng của cấu trúc hay thể chế được vững chắc.
Giữ vững, củng cố
관계를 더욱 두텁게 하다.
Làm cho mối quan hệ thêm sâu đậm.
Nhấn mạnh
뒷말이 없도록 강조하거나 확인하다.
Nhấn mạnh hay kiểm tra lại để không có ai nói gì sau này.
(단단하게) chắc chắn, nắm chắc, dồn ép (ai) vì (một lời đã hứa).
(고기를) băm, thái nhỏ.
(다짐받다) làm cho cứng, chắc.
Từ liên quan:
다지기 닦다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nén chặt, đè ép
19:32 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Làm cho vững chắc
19:32 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Dùng trong xây dựng hoặc chế biến
19:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý