한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
다팔머리
[ dapalmeori ]
mái tóc bồng bềnh.
Chi tiết từ
다팔머리 / dapalmeori /
Mái tóc bồng bềnh.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
kiểu tóc búi cao
17:59 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
phong cách trẻ trung, năng động
17:59 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng trong thời trang
17:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý