한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
다행이다
[ dahaengida ]
May mắn quá!
Các từ gợi ý
이다
【ida】
là
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다행
【dahaeng】
sự may mắn bất ngờ
다행하다
【dahaenghada】
may mắn
다행스럽다
【dahaengseureoptta】
may mắn
천만다행
【cheonmandahaeng】
vô cùng may mắn
불행 중 다행
【bulhaeng jung dahaeng】
trong cái rủi có cái may
불행 중 다행
【bulhaeng jung dahaeng】
Trong cái bất hạnh có cái may, Tái ông mất ngựa.
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
Xem thêm
Chi tiết từ
다행이다 / dahaengida /
May mắn quá!
Từ liên quan:
다행 다행히 그나마 고맙다 슬프다 대견하다 그래도
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thật may mắn
16:45 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
Có chút an tâm
16:45 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
Thường dùng khi nhận tin tốt
16:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý