JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

다행이다
[ dahaengida ]
May mắn quá!

Các từ gợi ý

이다
【ida】
là
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다행
【dahaeng】
sự may mắn bất ngờ
다행하다
【dahaenghada】
may mắn
다행스럽다
【dahaengseureoptta】
may mắn
천만다행
【cheonmandahaeng】
vô cùng may mắn
불행 중 다행
【bulhaeng jung dahaeng】
trong cái rủi có cái may
불행 중 다행
【bulhaeng jung dahaeng】
Trong cái bất hạnh có cái may, Tái ông mất ngựa.
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
Xem thêm

Chi tiết từ

다행이다 / dahaengida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
May mắn quá!

Từ liên quan:

다행 다행히 그나마 고맙다 슬프다 대견하다 그래도

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

다행이다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới