한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
닥나무
[ dangnamu ]
[식물학] cây dâu tằm.
Chi tiết từ
닥나무 / dangnamu /
[식물학] cây dâu tằm.
Từ liên quan:
옻나무 오배자 참대 붉나무 왕겨 면실유 속껍질 관상수 기름야자 삼베 강황 천초 케이폭 장뇌 모시풀 등심초 곽향 저마 오룡차 마직물
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cây dẻ
19:12 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
thường dùng trong chế biến thực phẩm
19:12 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
có giá trị kinh tế cao.
19:12 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý