JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

닦다
[ daktta ]
lau, chùi, đánh

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
닦이다
【dakkida】
được lau
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
훌닦다
【huldaktta】
nhiếc móc, chì chiết, đay nghiến, cằn nhằn.
터닦다
【teodakda】
(집터를) san lấp, lấp kín.
몸을 닦다
【momeul dakda】
tu thân
도(를) 닦다
【do(reul) dakda】
tầm đạo
입(을) 씻다[닦다]
【ip(eul) ssitda[dakda]】
(rửa miệng) chùi mỏ
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
Xem thêm

Chi tiết từ

닦다 / daktta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Lau, chùi, đánh
더러운 것을 없애려고 문지르다.
Kỳ cọ để làm sạch những thứ bẩn.
icon Jaemy dictionary
Kì cọ
깨끗하게 씻다.
Rửa sạch.
icon Jaemy dictionary
Lau, chùi
물기를 없애다.
Làm sạch hết đi nước (hơi nước).
icon Jaemy dictionary
San bằng, san phẳng
바닥을 평평하고 단단하게 하여 길 등을 만들다.
Làm cho nền bằng phẳng và rắn chắc để tạo thành đường.
icon Jaemy dictionary
Rèn giũa, trau dồi
학문이나 기술을 배우고 익히다.
Học và làm quen kĩ thuật hay học vấn.
icon Jaemy dictionary
Tu dưỡng, tu luyện
행동이나 마음을 바르게 기르다.
Nuôi dưỡng tâm hồn hay hành động đúng đắn.
icon Jaemy dictionary
Tạo nên, gây dựng
어떤 일을 하기 위한 기초나 바탕을 마련하다.
Chuẩn bị nền tảng hay cơ sở để làm việc gì đó.
icon Jaemy dictionary
(윤내다) làm cho sáng bóng (đồ bạc), đánh bóng (giày).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

구두를 닦다

đánh bóng giày.

icon Jaemy dictionary
(씻다) tẩy sạch, lau sạch, xóa sạch
icon Jaemy dictionary
(훔치다) chùi sạch.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

걸레로 닦다

lau sạch bằng giẻ

icon Jaemy dictionary

이를 닦다

đánh răng

icon Jaemy dictionary

눈물을 닦다

lau nước mắt.

icon Jaemy dictionary
(단련) rèn luyện, tu dưỡng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

기술을 닦다

luyện kỹ thuật

icon Jaemy dictionary

지덕(知德)을 닦다

rèn luyện trí đức.

icon Jaemy dictionary
(고루다) làm cho bằng phẳng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

터를 닦다

đặt nền móng, mở đường cho, chuẩn bị cho (기초를).

icon Jaemy dictionary
(셈을) dọn sạch, phát quang, thanh lý, thanh toán (청산).

Từ liên quan:

빼다 씻다 벅벅 굽다 다듬다 쌓다 긁다 없애다 덮다 음미하다 흘낏 젖다 쓸다 아랫목 놓다 캐다 치우다 늘이다 옛일 쾅쾅

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

닦다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới