한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
단구
[ dangu ]
thềm (lục địa).
단구
[ dangu ]
người lùn.
Chi tiết từ
단구 / dangu /
Thềm (lục địa).
Từ liên quan:
역암 잔구 단삼 길경 추골 편암 절토 융모 지주막 내평 견치 침윤 암맥 적리 심낭 편평 절골 원야 목통 개석
Từ điển mở
Thái Hải
Thành viên
왕
17:11 27-09-2021
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý