한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
단금지교
[ dangeumjigyo ]
Kết giao vàng ngọc, bạn bè chơi với nhau thân.
Chi tiết từ
단금지교 / dangeumjigyo /
danh từ

Kết giao vàng ngọc, bạn bè chơi với nhau thân.
Ví dụ:
단금지교를 맺다
kết giao vàng ngọc.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Giáo dục nghiêm khắc
18:20 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Giáo dục kỷ luật
18:20 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Dùng để chỉ phương pháp dạy học
18:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 金 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý