한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
단면
[ danmyeon ]
mặt cắt
Các từ gợi ý
단면도
【danmyeondo】
sơ đồ mặt cắt ngang
횡단면
【hoengdanmyeon || hwengdanmyeon】
mặt cắt ngang, hình cắt ngang
Chi tiết từ
단면 / danmyeon /
danh từ

Mặt cắt
물체를 잘랐을 때 나오는 면.
Mặt lộ ra khi cắt vật thể.
Mặt, khía cạnh
일이나 사물의 현상 중 한 부분.
Một phần trong số các hiện tượng của sự vật hoặc sự việc.
Từ liên quan:
휨 양면
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mặt phẳng, mặt cắt
14:48 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
diện tích một mặt
14:48 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng trong kỹ thuật
14:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 面 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý