한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
단배
[ danbae ]
sự ăn mạnh (nhiều) (식욕)
Chi tiết từ
단배 / danbae /
Sự ăn mạnh (nhiều) (식욕)
Ăn nhiều, ăn mạnh (소화력).
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
điểm số
16:14 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
điểm thấp
16:14 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
trong ngữ cảnh thi cử
16:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý