한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
단안
[ danan ]
sự phán quyết (결정)
단안
[ danan ]
[곤충] loài mắt đơn.
Chi tiết từ
단안 / danan /
Sự phán quyết (결정)
Quyết định, kết luận (결론).
Ví dụ:
단안을 내리다
đưa ra kết luận.
Từ liên quan:
대물렌즈 부속기 어안 쌍안 접안렌즈 핀홀 경통 안저 결상 체간 안구의 공막 뇌실 흉곽의 뇌간 좌엽 상악 주관절 안검 경골의
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cách nhìn đơn giản
14:53 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Sự hiểu biết nông cạn
14:53 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Thường chỉ trích tư duy hạn hẹp
14:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý