한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
단어
[ daneo ]
từ
Các từ gợi ý
단어장
【daneojjang】
sổ tay từ vựng
새 단어
【sae daneo】
từ mới
단어 넣기
【daneo neoki】
điền từ
Chi tiết từ
단어 / daneo /
danh từ
Từ
일정한 뜻과 기능을 가지며 홀로 쓰일 수 있는 가장 작은 말의 단위.
Đơn vị nhỏ nhất của lời nói có nghĩa và chức năng nhất định và có thể được sử dụng độc lập.
Từ đồng nghĩa:
낱말
Từ liên quan:
숙어 어휘 관용어 반의어 어근 관용구 품사 낱말 뜻풀이 암기 복합어 용어 빈출 어순 문장 문법 어감 어조 낱자 곬
Từ điển mở
Điều Vĩnh
Thành viên
một đơn vị ngôn ngữ
15:44 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
sử dụng trong học ngôn ngữ
15:44 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
từ vựng, từ
15:44 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 語 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý