한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
단장
[ danjang ]
sự thương tâm, sự não lòng.
단장
[ danjang ]
cây gậy, cây ba toong, cây can.
단장
[ danjang ]
sĩ quan chỉ huy, người lãnh đạo, người đứng đầu.
단장
[ danjang ]
sự trang điểm, sự làm dáng, sự làm đỏm
Các từ gợi ý
몸단장
【momdanjang】
sự trang điểm, sự tỉa tót, sự ăn diện
몸단장
【momdanjang】
tự trang điểm cho bản thân, tự làm đẹp.
단장하다
【danjanghada】
trang điểm, chải chuốt, trang hoàng
단장되다
【danjangdoeda || danjangdweda】
được trang điểm, được làm dáng, được làm đỏm
Chi tiết từ
단장 / danjang /
Sự thương tâm, sự não lòng.
Ví dụ:
단장의 비애
cảm thấy đau lòng, tan nát trái tim.
Từ đồng nghĩa:
화장
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý