JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

단장
[ danjang ]
sự thương tâm, sự não lòng.
단장
[ danjang ]
cây gậy, cây ba toong, cây can.
단장
[ danjang ]
sĩ quan chỉ huy, người lãnh đạo, người đứng đầu.
단장
[ danjang ]
sự trang điểm, sự làm dáng, sự làm đỏm

Các từ gợi ý

몸단장
【momdanjang】
sự trang điểm, sự tỉa tót, sự ăn diện
몸단장
【momdanjang】
tự trang điểm cho bản thân, tự làm đẹp.
단장하다
【danjanghada】
trang điểm, chải chuốt, trang hoàng
단장되다
【danjangdoeda || danjangdweda】
được trang điểm, được làm dáng, được làm đỏm

Chi tiết từ

단장 / danjang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự thương tâm, sự não lòng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

단장의 비애

cảm thấy đau lòng, tan nát trái tim.

Từ đồng nghĩa:

화장

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

단장ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới