한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
단점
[ danjjeom ]
nhược điểm, khuyết điểm
Các từ gợi ý
장단점
【jangdanjjeom】
ưu nhược điểm
Chi tiết từ
단점 / danjjeom /
danh từ
Nhược điểm, khuyết điểm
모자라거나 흠이 되는 점.
Điểm thiếu sót hoặc có tỳ vết.
Từ đồng nghĩa:
결점
Từ trái nghĩa:
장점
Từ liên quan:
장점 장 특징 장단점 약점 이점 강점 특성 문제점
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Khuyết điểm, nhược điểm.
18:45 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Thường dùng trong đánh giá.
18:45 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Có thể liên quan đến tính cách.
18:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 點 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý