JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

단정
[ danjeong ]
tàu, thuyền, xuồng, canô.
단정
[ danjeong ]
đúng, phải, rành mạch, ngắn gọn, hợp cách, chính xác, thích đáng.
단정
[ danjeong ]
sự kết luận, sự phán quyết

Các từ gợi ý

단정적
【danjeongjeok】
mang tính kết luận, mang tính phán quyết
단정하다
【danjeonghada】
định đoạt
단정하다
【danjeonghada】
đoan chính

Chi tiết từ

단정 / danjeong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tàu, thuyền, xuồng, canô.

Từ liên quan:

확정

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

단정ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới