한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
단정
[ danjeong ]
tàu, thuyền, xuồng, canô.
단정
[ danjeong ]
đúng, phải, rành mạch, ngắn gọn, hợp cách, chính xác, thích đáng.
단정
[ danjeong ]
sự kết luận, sự phán quyết
Các từ gợi ý
단정적
【danjeongjeok】
mang tính kết luận, mang tính phán quyết
단정하다
【danjeonghada】
định đoạt
단정하다
【danjeonghada】
đoan chính
Chi tiết từ
단정 / danjeong /
Tàu, thuyền, xuồng, canô.
Từ liên quan:
확정
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Quyết định, khẳng định
14:13 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Tính chính xác
14:13 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Thường dùng trong phán quyết hoặc nhận xét
14:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý