JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

단지
[ danji ]
Danji; lọ, vại, bình
단지
[ danji ]
khu
단지
[ danji ]
chỉ, duy chỉ
단지
[ danji ]
chặt một ngón tay (thề).

Các từ gợi ý

보물단지
【bomulttanji】
chum báu vật
꿀단지
【kkulttanji】
hũ mật ong
애물단지
【aemulttanji】
của nợ, của nợ của tội
솥단지
【sotttanji】
sotdanji; nồi, xoong
공업 단지
【gongeop danji】
khu công nghiệp
관광 단지
【gwangwang danji】
khu du lịch, vùng du lịch
꿀단지를 파묻어[묻어] 놓다
【kkuldanjireul pamudeo[mudeo] nota】
chôn hũ mật ong

Chi tiết từ

단지 / danji /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Danji; lọ, vại, bình
윗부분이 짧고 가운데 부분이 불룩한 작은 항아리.
Chum nhỏ mà phần trên ngắn và phần giữa phình ra.
icon Jaemy dictionary
Lọ, vại, bình bằng sành.

Từ đồng nghĩa:

오직 다만

Từ liên quan:

그저 단순히 그냥 뿐 고작 오직

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

단지ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới