한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
단지
[ danji ]
Danji; lọ, vại, bình
단지
[ danji ]
khu
단지
[ danji ]
chỉ, duy chỉ
단지
[ danji ]
chặt một ngón tay (thề).
Các từ gợi ý
보물단지
【bomulttanji】
chum báu vật
꿀단지
【kkulttanji】
hũ mật ong
애물단지
【aemulttanji】
của nợ, của nợ của tội
솥단지
【sotttanji】
sotdanji; nồi, xoong
공업 단지
【gongeop danji】
khu công nghiệp
관광 단지
【gwangwang danji】
khu du lịch, vùng du lịch
꿀단지를 파묻어[묻어] 놓다
【kkuldanjireul pamudeo[mudeo] nota】
chôn hũ mật ong
Chi tiết từ
단지 / danji /
danh từ
Danji; lọ, vại, bình
윗부분이 짧고 가운데 부분이 불룩한 작은 항아리.
Chum nhỏ mà phần trên ngắn và phần giữa phình ra.
Lọ, vại, bình bằng sành.
Từ đồng nghĩa:
오직 다만
Từ liên quan:
그저 단순히 그냥 뿐 고작 오직
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý