JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

닫다
[ dattta ]
đóng

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
닫히다
【dachida】
bị đóng, được đóng
닻
【dat】
mỏ neo
닷새
【datssae】
năm ngày
내닫다
【naedattta】
phóng ra, lao tới
바닷새
【badassae || badatssae】
chim biển
바닷가
【badakka || badatkka】
bờ biển
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
닷
【dat】
(Số) năm
닻줄
【datjjul】
dây cáp, dây neo
문을 닫다
【muneul datda】
đóng cửa
말문을 닫다
【malmuneul datda】
khép lời
Xem thêm

Chi tiết từ

닫다 / dattta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đóng
문, 뚜껑, 서랍 등을 원래 위치로 움직여 열린 것을 막다.
Dịch chuyển cửa, nắp đậy, ngăn kéo... về lại vị trí vốn có và bịt thứ đang mở.
icon Jaemy dictionary
Đóng cửa
하루 영업을 마치다.
Kết thúc việc kinh doanh trong ngày.
icon Jaemy dictionary
Đóng cửa
사업체를 더 이상 운영하지 않다.
Không vận hành doanh nghiệp thêm nữa.
icon Jaemy dictionary
Câm nín, im miệng
입을 굳게 다물다.
Ngậm chặt miệng.
icon Jaemy dictionary
(닫치다) đóng lại, khép lại.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

쾅 닫다

đóng mạnh

icon Jaemy dictionary

닫아걸다

khóa trái cửa.

icon Jaemy dictionary
(사람이) chạy
icon Jaemy dictionary
(말이) phi

Từ trái nghĩa:

열다

Từ liên quan:

빨다 괭이 거근 깎다 채다 씻다 재갈 재다 꽁초 수음 암캐 뱉다 볶다 천생 숙맥 열다 굽다 얼다 갈다 뚫음

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

닫다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới