한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
닫다
[ dattta ]
đóng
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
닫히다
【dachida】
bị đóng, được đóng
닻
【dat】
mỏ neo
닷새
【datssae】
năm ngày
내닫다
【naedattta】
phóng ra, lao tới
바닷새
【badassae || badatssae】
chim biển
바닷가
【badakka || badatkka】
bờ biển
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
닷
【dat】
(Số) năm
닻줄
【datjjul】
dây cáp, dây neo
문을 닫다
【muneul datda】
đóng cửa
말문을 닫다
【malmuneul datda】
khép lời
Xem thêm
Chi tiết từ
닫다 / dattta /
động từ



Đóng
문, 뚜껑, 서랍 등을 원래 위치로 움직여 열린 것을 막다.
Dịch chuyển cửa, nắp đậy, ngăn kéo... về lại vị trí vốn có và bịt thứ đang mở.
Đóng cửa
하루 영업을 마치다.
Kết thúc việc kinh doanh trong ngày.
Đóng cửa
사업체를 더 이상 운영하지 않다.
Không vận hành doanh nghiệp thêm nữa.
Câm nín, im miệng
입을 굳게 다물다.
Ngậm chặt miệng.
(닫치다) đóng lại, khép lại.
Ví dụ:
쾅 닫다
đóng mạnh
닫아걸다
khóa trái cửa.
(사람이) chạy
(말이) phi
Từ trái nghĩa:
열다
Từ liên quan:
빨다 괭이 거근 깎다 채다 씻다 재갈 재다 꽁초 수음 암캐 뱉다 볶다 천생 숙맥 열다 굽다 얼다 갈다 뚫음
Từ điển mở
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng cho cửa hoặc sách
19:31 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đóng lại
19:31 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
ngừng lại, dừng
19:31 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý