한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
달도 차면 기운다
[ daldo chamyeon giunda ]
(Trăng tròn rồi lại khuyết), lên voi xuống chó
Các từ gợi ý
달다
【dalda】
đính
달
【dal】
tháng
기운
【giun】
khí lực, khí thế, sức lực
닳다
【dalta】
mòn, cùn
달이 차다
【dari chada】
tới tháng, đủ tháng
기운
【giun】
động thái, sắc thái
기운
【giun】
(운수) số mệnh, vận mệnh.
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
달하다
【dalhada】
(목적 등을) hoàn thành, đạt tới, với tới.
달하다
【dalhada】
đạt, đạt đến
면하다
【myeonhada】
miễn (trách nhiệm, nghĩa vụ)
면하다
【myeonhada】
(벗어남) trốn thoát, thoát khỏi, rũ bỏ.
면하다
【myeonhada】
đối diện
면하다
【myeonhada】
đối mặt, đối diện.
숙달하다
【sukttalhada】
thuần thục, nhuần nhuyễn
Xem thêm
Chi tiết từ
달도 차면 기운다 / daldo chamyeon giunda /
(Trăng tròn rồi lại khuyết), lên voi xuống chó
세상 모든 일이 잘 되고 좋은 때가 있으면 그렇지 않은 때도 있다.
Trên đời nếu có lúc mọi việc đều tốt thì cũng có khi không được như vậy.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trăng tròn rồi lại khuyết
19:04 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
đời có lúc thăng trầm
19:04 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
ngạn ngữ về cuộc sống
19:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý