JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

달도 차면 기운다
[ daldo chamyeon giunda ]
(Trăng tròn rồi lại khuyết), lên voi xuống chó

Các từ gợi ý

달다
【dalda】
đính
달
【dal】
tháng
기운
【giun】
khí lực, khí thế, sức lực
닳다
【dalta】
mòn, cùn
달이 차다
【dari chada】
tới tháng, đủ tháng
기운
【giun】
động thái, sắc thái
기운
【giun】
(운수) số mệnh, vận mệnh.
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
달하다
【dalhada】
(목적 등을) hoàn thành, đạt tới, với tới.
달하다
【dalhada】
đạt, đạt đến
면하다
【myeonhada】
miễn (trách nhiệm, nghĩa vụ)
면하다
【myeonhada】
(벗어남) trốn thoát, thoát khỏi, rũ bỏ.
면하다
【myeonhada】
đối diện
면하다
【myeonhada】
đối mặt, đối diện.
숙달하다
【sukttalhada】
thuần thục, nhuần nhuyễn
Xem thêm

Chi tiết từ

달도 차면 기운다 / daldo chamyeon giunda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(Trăng tròn rồi lại khuyết), lên voi xuống chó
세상 모든 일이 잘 되고 좋은 때가 있으면 그렇지 않은 때도 있다.
Trên đời nếu có lúc mọi việc đều tốt thì cũng có khi không được như vậy.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

달도 차면 기운다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới