한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
달라다
[ dalrada ]
van xin, cầu khẩn, cầu xin, đề nghị, thỉnh cầu, yêu cầu.
Các từ gợi ý
달다
【dalda】
đính
달
【dal】
tháng
불나다
【bulrada】
cháy, bốc lửa
잘나다
【jalrada】
đẹp trai, đẹp gái
달무리
【dalmuri】
vòng quanh trăng
이달
【idal】
tháng này
달포
【dalpo】
khoảng một tháng
보름달
【boreumttal】
trăng rằm
섣달
【seotttal】
seotdal; tháng chạp
뻔질나다
【ppeonjilrada】
thường xuyên, liên tục
골나다
【golrada】
nổi giận, nổi đóa
감질나다
【gamjilrada】
không yên tâm
별나다
【byeolrada】
khác biệt, kỳ lạ
성질나다
【seongjilrada】
tức giận, đổ quạu, nổi nóng
요절나다
【yojeolrada】
(못 쓰게 되다) bị hỏng
Xem thêm
Chi tiết từ
달라다 / dalrada /
Van xin, cầu khẩn, cầu xin, đề nghị, thỉnh cầu, yêu cầu.
Từ liên quan:
스리 랏치 섐블즈 주묘 구눙 사바주 사르사 울루와투 사매 니곰보 다누 터너스 미도우즈 실터 캠프턴 킹우드 대모스크 타만 누옥 앙통
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đòi hỏi
17:51 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
khẩn cầu
17:51 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
trong tình huống cần thiết
17:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý