JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

달라다
[ dalrada ]
van xin, cầu khẩn, cầu xin, đề nghị, thỉnh cầu, yêu cầu.

Các từ gợi ý

달다
【dalda】
đính
달
【dal】
tháng
불나다
【bulrada】
cháy, bốc lửa
잘나다
【jalrada】
đẹp trai, đẹp gái
달무리
【dalmuri】
vòng quanh trăng
이달
【idal】
tháng này
달포
【dalpo】
khoảng một tháng
보름달
【boreumttal】
trăng rằm
섣달
【seotttal】
seotdal; tháng chạp
뻔질나다
【ppeonjilrada】
thường xuyên, liên tục
골나다
【golrada】
nổi giận, nổi đóa
감질나다
【gamjilrada】
không yên tâm
별나다
【byeolrada】
khác biệt, kỳ lạ
성질나다
【seongjilrada】
tức giận, đổ quạu, nổi nóng
요절나다
【yojeolrada】
(못 쓰게 되다) bị hỏng
Xem thêm

Chi tiết từ

달라다 / dalrada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Van xin, cầu khẩn, cầu xin, đề nghị, thỉnh cầu, yêu cầu.

Từ liên quan:

스리 랏치 섐블즈 주묘 구눙 사바주 사르사 울루와투 사매 니곰보 다누 터너스 미도우즈 실터 캠프턴 킹우드 대모스크 타만 누옥 앙통

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

달라다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới