JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

달래다
[ dalraeda ]
dỗ dành

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
달래
【dalrae】
cỏ tallae, cây tallae
가슴을 달래다
【gaseumeul dalraeda】
bình tâm
속을 달래다
【sogeul dalraeda】
xoa dịu
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
Xem thêm

Chi tiết từ

달래다 / dalraeda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Dỗ dành
다른 사람을 어르거나 타일러 힘든 감정이나 기분을 가라앉게 하다.
An ủi và vỗ về người khác làm lắng dịu tình cảm hay cảm giác khốn khổ.
icon Jaemy dictionary
An ủi, xoa dịu
힘든 감정이나 신체적 고통을 가라앉게 하다.
Xoa dịu nỗi đau về mặt thân thể hay tình cảm khó khăn.
icon Jaemy dictionary
Làm dịu xuống, làm lắng dịu, làm cho khuây, an ủi, dỗ dành.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

시름을 술로 달래다

giải buồn bằng rượu.

icon Jaemy dictionary

우는 어린애를 달래다

dỗ đứa bé khóc

Từ liên quan:

굶다 뜯다 젓다 골골 폭폭 벅벅 찔찔 애간장 잠투정 씻다 산통 쌔근쌔근 찌르르 쌕쌕 흘끔 꼴깍꼴깍 낑낑 씩씩 후룩 콜록콜록

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

달래다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới