한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
달래다
[ dalraeda ]
dỗ dành
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
달래
【dalrae】
cỏ tallae, cây tallae
가슴을 달래다
【gaseumeul dalraeda】
bình tâm
속을 달래다
【sogeul dalraeda】
xoa dịu
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
Xem thêm
Chi tiết từ
달래다 / dalraeda /
động từ

Dỗ dành
다른 사람을 어르거나 타일러 힘든 감정이나 기분을 가라앉게 하다.
An ủi và vỗ về người khác làm lắng dịu tình cảm hay cảm giác khốn khổ.
An ủi, xoa dịu
힘든 감정이나 신체적 고통을 가라앉게 하다.
Xoa dịu nỗi đau về mặt thân thể hay tình cảm khó khăn.
Làm dịu xuống, làm lắng dịu, làm cho khuây, an ủi, dỗ dành.
Ví dụ:
시름을 술로 달래다
giải buồn bằng rượu.
우는 어린애를 달래다
dỗ đứa bé khóc
Từ liên quan:
굶다 뜯다 젓다 골골 폭폭 벅벅 찔찔 애간장 잠투정 씻다 산통 쌔근쌔근 찌르르 쌕쌕 흘끔 꼴깍꼴깍 낑낑 씩씩 후룩 콜록콜록
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
dỗ dành
15:54 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
an ủi
15:54 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng với trẻ nhỏ
15:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý