한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
달력
[ dalryeok ]
lịch, niên lịch, niên giám.
달력
[ dalryeok ]
lịch
Chi tiết từ
달력 / dalryeok /
Lịch, niên lịch, niên giám.
Từ liên quan:
일력 춘색 음력 탁상 역법
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
lịch, công cụ theo dõi thời gian
14:39 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
lịch treo tường, lịch để bàn
14:39 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
sử dụng để lên kế hoạch
14:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý