JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

달이 차다
[ dari chada ]
tới tháng, đủ tháng

Các từ gợi ý

달다
【dalda】
đính
달
【dal】
tháng
이달
【idal】
tháng này
달이다
【darida】
đun cho kẹo lại
이차적
【ichajeok】
có tính lần hai, mang tính thứ yếu
참외
【chamoe || chamwe】
dưa lê
달무리
【dalmuri】
vòng quanh trăng
달포
【dalpo】
khoảng một tháng
이차
【icha】
lần hai, sự thứ yếu
입이 달다
【ibi dalda】
(miệng ngọt), ngon miệng
단락
【dalrak】
sự kết thúc một phần
달도 차면 기운다
【daldo chamyeon giunda】
(Trăng tròn rồi lại khuyết), lên voi xuống chó
차
【cha】
độ chênh lệch
차
【cha】
lượt, lần, lần thứ
차
【cha】
xe
Xem thêm

Chi tiết từ

달이 차다 / dari chada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tới tháng, đủ tháng
임산부가 아기를 낳을 달이 되다.
Đến tháng sản phụ sinh em bé.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

달이 차다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới