한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
달이 차다
[ dari chada ]
tới tháng, đủ tháng
Các từ gợi ý
달다
【dalda】
đính
달
【dal】
tháng
이달
【idal】
tháng này
달이다
【darida】
đun cho kẹo lại
이차적
【ichajeok】
có tính lần hai, mang tính thứ yếu
참외
【chamoe || chamwe】
dưa lê
달무리
【dalmuri】
vòng quanh trăng
달포
【dalpo】
khoảng một tháng
이차
【icha】
lần hai, sự thứ yếu
입이 달다
【ibi dalda】
(miệng ngọt), ngon miệng
단락
【dalrak】
sự kết thúc một phần
달도 차면 기운다
【daldo chamyeon giunda】
(Trăng tròn rồi lại khuyết), lên voi xuống chó
차
【cha】
độ chênh lệch
차
【cha】
lượt, lần, lần thứ
차
【cha】
xe
Xem thêm
Chi tiết từ
달이 차다 / dari chada /
Tới tháng, đủ tháng
임산부가 아기를 낳을 달이 되다.
Đến tháng sản phụ sinh em bé.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Trăng tròn, thời điểm đặc biệt
18:30 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường liên quan đến văn hóa
18:30 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Có thể dùng trong thơ ca
18:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý