JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

닭찜
[ dakjjim ]
Gà hầm.

Chi tiết từ

닭찜 / dakjjim /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Gà hầm.

Từ liên quan:

굴밥 냉국 팥밥 초무침 조기구이 흰밥 옻닭 쑥국 나물무침 탕평채 굴전 온면 야채튀김 가지나물 버섯볶음 닭구이 꽃빵 숙회 두부조림 백미밥

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

닭찜ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới