한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
닭찜
[ dakjjim ]
Gà hầm.
Chi tiết từ
닭찜 / dakjjim /
danh từ
Gà hầm.
Từ liên quan:
굴밥 냉국 팥밥 초무침 조기구이 흰밥 옻닭 쑥국 나물무침 탕평채 굴전 온면 야채튀김 가지나물 버섯볶음 닭구이 꽃빵 숙회 두부조림 백미밥
Từ điển mở
Bích Tràm
Thành viên
món ăn truyền thống
14:35 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường dùng trong bữa ăn
14:35 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
gà hấp
14:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý