JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

닮다
[ damtta ]
giống

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
닮은
【dameun】
giống
눈은 그 사람의 마음을 닮는다
【nuneun geu saramui maeumeul damneunda】
(đôi mắt thì giống tâm tính người ấy), mắt thì không biết nói dối
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm

Chi tiết từ

닮다 / damtta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Giống
둘 이상의 사람 또는 사물이 서로 비슷한 생김새나 성질을 지니다.
Hai người hoặc hai sự vật có hình dạng hay tính chất tương tự nhau.
icon Jaemy dictionary
Làm giống, bắt chước
어떤 것을 본떠서 그와 비슷해지거나 같아지다.
Bắt chước cái nào đó để trở nên tương tự hay giống với cái đó.
icon Jaemy dictionary
Giống nhau, tương tự như nhau, đồng dạng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

많이 닮다

giống nhau nhiều.

Từ liên quan:

괴다 지소사 쏙과 굽다 담그다 -ㄹ 얼다 썩다 -히 산작약 취음 -여 치- 찢다 늙다 썰다 씻다 모질다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

닮다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới