한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
닮다
[ damtta ]
giống
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
닮은
【dameun】
giống
눈은 그 사람의 마음을 닮는다
【nuneun geu saramui maeumeul damneunda】
(đôi mắt thì giống tâm tính người ấy), mắt thì không biết nói dối
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm
Chi tiết từ
닮다 / damtta /
động từ

Giống
둘 이상의 사람 또는 사물이 서로 비슷한 생김새나 성질을 지니다.
Hai người hoặc hai sự vật có hình dạng hay tính chất tương tự nhau.
Làm giống, bắt chước
어떤 것을 본떠서 그와 비슷해지거나 같아지다.
Bắt chước cái nào đó để trở nên tương tự hay giống với cái đó.
Giống nhau, tương tự như nhau, đồng dạng.
Ví dụ:
많이 닮다
giống nhau nhiều.
Từ liên quan:
괴다 지소사 쏙과 굽다 담그다 -ㄹ 얼다 썩다 -히 산작약 취음 -여 치- 찢다 늙다 썰다 씻다 모질다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
giống nhau
16:08 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
tương tự
16:08 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng để so sánh ngoại hình
16:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý