JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

닳고 닳다
[ dako data ]
mõi mệt

Các từ gợi ý

고
【go】
ấy, đó
닳다
【dalta】
mòn, cùn
아이고
【aigo】
úi mẹ ơi, úi chao ơi
퇴고
【toego || twego】
việc đọc sửa bài
무턱대고
【muteokttaego】
mù quáng, vô duyên vô cớ, cứ, đại, bừa
혀가 닳다
【hyeoga data】
mòn lưỡi
입이 닳다
【ibi data】
(miệng mòn), mỏi mồm, rát cổ bỏng họng
발이 닳다
【bari data】
(mòn chân), chạy quáng chạy quàng, ra ra vào vào
손이 닳도록
【soni datorok】
đến mòn cả tay
손발이 닳도록 빌다
【sonbari datorok bilda】
chắp tay lạy xin..., cắn rơm cắn cỏ xin...
문지방이 닳도록 드나들다
【munjibangi datorok deunadeulda】
lui tới đến mòn bậu cửa
문턱이 닳도록 드나들다
【munteogi datorok deunadeulda】
lui tới đến mòn bậc cửa
고
【go】
cố
고
【go】
(수량) số lượng nhiều (금액) số tiền lớn.
물가고
【mulkkago】
sự tăng giá cả, vật giá cao
Xem thêm

Chi tiết từ

닳고 닳다 / dako data /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Mõi mệt
세상일에 시달려 아주 약게 되다.
Mệt mõi vì chuyện đời nên trở nên rất yếu.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

닳고 닳다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới