한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
닳고 닳다
[ dako data ]
mõi mệt
Các từ gợi ý
고
【go】
ấy, đó
닳다
【dalta】
mòn, cùn
아이고
【aigo】
úi mẹ ơi, úi chao ơi
퇴고
【toego || twego】
việc đọc sửa bài
무턱대고
【muteokttaego】
mù quáng, vô duyên vô cớ, cứ, đại, bừa
혀가 닳다
【hyeoga data】
mòn lưỡi
입이 닳다
【ibi data】
(miệng mòn), mỏi mồm, rát cổ bỏng họng
발이 닳다
【bari data】
(mòn chân), chạy quáng chạy quàng, ra ra vào vào
손이 닳도록
【soni datorok】
đến mòn cả tay
손발이 닳도록 빌다
【sonbari datorok bilda】
chắp tay lạy xin..., cắn rơm cắn cỏ xin...
문지방이 닳도록 드나들다
【munjibangi datorok deunadeulda】
lui tới đến mòn bậu cửa
문턱이 닳도록 드나들다
【munteogi datorok deunadeulda】
lui tới đến mòn bậc cửa
고
【go】
cố
고
【go】
(수량) số lượng nhiều (금액) số tiền lớn.
물가고
【mulkkago】
sự tăng giá cả, vật giá cao
Xem thêm
Chi tiết từ
닳고 닳다 / dako data /
Mõi mệt
세상일에 시달려 아주 약게 되다.
Mệt mõi vì chuyện đời nên trở nên rất yếu.
Từ điển mở
Phong Thông
Thành viên
cũ kỹ
17:33 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường chỉ đồ vật qua thời gian
17:33 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
bị mòn
17:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý