JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

닳다
[ dalta ]
mòn, cùn

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
닳고 닳다
【dako data】
mõi mệt
혀가 닳다
【hyeoga data】
mòn lưỡi
입이 닳다
【ibi data】
(miệng mòn), mỏi mồm, rát cổ bỏng họng
발이 닳다
【bari data】
(mòn chân), chạy quáng chạy quàng, ra ra vào vào
손이 닳도록
【soni datorok】
đến mòn cả tay
손발이 닳도록 빌다
【sonbari datorok bilda】
chắp tay lạy xin..., cắn rơm cắn cỏ xin...
문지방이 닳도록 드나들다
【munjibangi datorok deunadeulda】
lui tới đến mòn bậu cửa
문턱이 닳도록 드나들다
【munteogi datorok deunadeulda】
lui tới đến mòn bậc cửa
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
Xem thêm

Chi tiết từ

닳다 / dalta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Mòn, cùn
오래 쓰거나 갈려서 어떤 물건이 낡거나 길이, 두께, 크기 등이 줄다.
Dùng lâu ngày hay vì bị sứt mẻ nên đồ vật nào đó cũ đi hoặc bị giảm đi về chiều dài, độ dày, kích cỡ…
icon Jaemy dictionary
Khô đi, đặc lại, quánh lại
물기가 줄어들다.
Nước bị vơi đi.
icon Jaemy dictionary
Hết, cạn
기름이나 전기 등을 써서 없어지다.
Dùng hết dầu hay điện...
icon Jaemy dictionary
(마멸) mòn
icon Jaemy dictionary
(해지다) rách, mỏng.
icon Jaemy dictionary
(국물이) bị cô lại, bị rút lại.
icon Jaemy dictionary
(세파에) ví von.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

닳고 단 여자

người con gái thạo đời, cô gái sành điệu.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

닳다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới