한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
담낭
[ damnang ]
[해부학] túi mật.
Chi tiết từ
담낭 / damnang /
[해부학] túi mật.
Từ liên quan:
담석 췌장 혈종 요관 담관 용종 농양 복막 종괴 방광 물혹 허혈 낭종 흉막 누공 담도 혈변 비골 협착 혈흉
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bàng quang, túi mật
17:34 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Cơ quan trong cơ thể
17:34 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Thường dùng trong y học
17:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý