한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
담당하다
[ damdanghada ]
đảm đương, đảm trách, đảm nhiệm, phụ trách
담당하다
[ damdanghada ]
đảm nhận, đảm đang
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
담당
【damdang】
sự phụ trách, sự đảm nhiệm
담당자
【damdangja】
người phụ trách, người đảm nhiệm
담당관
【damdanggwan】
cán bộ phụ trách
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
Xem thêm
Chi tiết từ
담당하다 / damdanghada /
động từ
Đảm đương, đảm trách, đảm nhiệm, phụ trách
어떤 일을 맡다.
Đảm nhận việc nào đó.
Từ liên quan:
역임하다 거치다 근무하다 맡다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chịu trách nhiệm
15:06 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
quản lý một công việc
15:06 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường dùng trong môi trường làm việc
15:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 當 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý