한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
담박하다
[ dambakada ]
Nhạt, mờ <màu sắc>.
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
담박
【dambak】
(마음이) hờ hững, lãnh đạm, thờ ơ
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm
Chi tiết từ
담박하다 / dambakada /
tính từ





Nhạt, mờ <màu sắc>.
Ví dụ:
담박한 음식
món ăn đạm bạc
담박한 색
màu nhạt.
Ngay thẳng, thẳng thắn.
Ví dụ:
금전에 담박하다
ngay thẳng chuyện tiền bạc.
담박한 사람
người ngay thẳng.
Từ điển mở
Bình Xuân
Thành viên
không cầu kỳ
19:03 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng miêu tả phong cách
19:03 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
trong sáng, giản dị
19:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý