JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

담백하다
[ dambaekada ]
thanh đạm, đạm bạc, thuần khiết

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
논풀다
【nonpulda】
cày ruộng.
Xem thêm

Chi tiết từ

담백하다 / dambaekada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Thanh đạm, đạm bạc, thuần khiết
욕심이 없고 마음이 순수하고 솔직하다.
Tấm lòng thẳng thắng, trong sáng, không tham lam.
icon Jaemy dictionary
Thanh đạm, đạm bạc
음식의 맛이 느끼하지 않고 산뜻하다.
Vị thanh đạm, không béo ngậy.
icon Jaemy dictionary
Thanh thoát, tươi mới
빛깔이나 색깔이 진하지 않고 옅은 느낌을 주면서 산뜻하다.
Màu sắc không quá đậm mà cho cảm giác thanh tao, tươi mới.

Từ đồng nghĩa:

담담하다

Từ liên quan:

쫄깃하다 맛깔스럽다 달콤하다 구수하다 꼬들꼬들 싱싱하다 상큼하다 쫄깃쫄깃하다 먹음직스럽다 투박하다 맛없다 정갈하다 산뜻하다 질기다 연하다 매콤하다 진하다 고소하다 단조롭다 차진

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

담백하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới