한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
담백하다
[ dambaekada ]
thanh đạm, đạm bạc, thuần khiết
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
논풀다
【nonpulda】
cày ruộng.
Xem thêm
Chi tiết từ
담백하다 / dambaekada /
tính từ


Thanh đạm, đạm bạc, thuần khiết
욕심이 없고 마음이 순수하고 솔직하다.
Tấm lòng thẳng thắng, trong sáng, không tham lam.
Thanh đạm, đạm bạc
음식의 맛이 느끼하지 않고 산뜻하다.
Vị thanh đạm, không béo ngậy.
Thanh thoát, tươi mới
빛깔이나 색깔이 진하지 않고 옅은 느낌을 주면서 산뜻하다.
Màu sắc không quá đậm mà cho cảm giác thanh tao, tươi mới.
Từ đồng nghĩa:
담담하다
Từ liên quan:
쫄깃하다 맛깔스럽다 달콤하다 구수하다 꼬들꼬들 싱싱하다 상큼하다 쫄깃쫄깃하다 먹음직스럽다 투박하다 맛없다 정갈하다 산뜻하다 질기다 연하다 매콤하다 진하다 고소하다 단조롭다 차진
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thanh đạm
16:18 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
không nặng nề
16:18 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng để miêu tả món ăn
16:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý