한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
답답하다
[ dapttapada ]
(가슴이) ngột ngạt, khó thở, ngạt thở
답답하다
[ dapttapada ]
ngột ngạt
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
답답증
【dapttapjjeung】
chứng tức ngực
가슴이 답답하다
【gaseumi dapdaphada】
bực tức
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
답답하다 / dapttapada /
(가슴이) ngột ngạt, khó thở, ngạt thở
(갑갑하다) thiếu không khí, ngột ngạt.
Ví dụ:
답답한 집
căn nhà ngột ngạt
가슴이 답답하다
khó chịu, ngột ngạt.
(사람됨이) người không biết thích nghi, người không biết tùy cơ ứng biến, người không tháo vát.
(속 타다) sốt ruột.
Từ liên quan:
난감하다 딱하다 착잡하다 참담하다 속상하다 불안하다 안쓰럽다 갑갑하다 당황스럽다 당혹스럽다 우울하다 안타깝다 막막하다 괴롭다 씁쓸하다 한심스럽다 서럽다 암울하다 암담하다 곤혹스럽다
Từ điển mở
Tiwons Channel
Thành viên
구조
21:31 04-10-2021
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý