JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

답답하다
[ dapttapada ]
(가슴이) ngột ngạt, khó thở, ngạt thở
답답하다
[ dapttapada ]
ngột ngạt

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
답답증
【dapttapjjeung】
chứng tức ngực
가슴이 답답하다
【gaseumi dapdaphada】
bực tức
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm

Chi tiết từ

답답하다 / dapttapada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(가슴이) ngột ngạt, khó thở, ngạt thở
icon Jaemy dictionary
(갑갑하다) thiếu không khí, ngột ngạt.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

답답한 집

căn nhà ngột ngạt

icon Jaemy dictionary

가슴이 답답하다

khó chịu, ngột ngạt.

icon Jaemy dictionary
(사람됨이) người không biết thích nghi, người không biết tùy cơ ứng biến, người không tháo vát.
icon Jaemy dictionary
(속 타다) sốt ruột.

Từ liên quan:

난감하다 딱하다 착잡하다 참담하다 속상하다 불안하다 안쓰럽다 갑갑하다 당황스럽다 당혹스럽다 우울하다 안타깝다 막막하다 괴롭다 씁쓸하다 한심스럽다 서럽다 암울하다 암담하다 곤혹스럽다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

답답하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới