한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
당규
[ danggyu ]
điều lệ đảng.
Chi tiết từ
당규 / danggyu /
Điều lệ đảng.
Từ liên quan:
당헌 내규 정당법 세칙 당론 보칙 종헌 제정법 국회법 당명 부칙 수난구호법 예규 다목 사규 당비 개정 학칙 농지법 공무원법
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Quy định của đảng
16:21 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Áp dụng trong chính trị
16:21 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Dùng trong bối cảnh tổ chức
16:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý