한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
대견하다
[ daegyeonhada ]
tự hào, đáng khen
Các từ gợi ý
대견스럽다
【daegyeonseureoptta】
tự hào, đáng khen
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm
Chi tiết từ
대견하다 / daegyeonhada /
tính từ
Tự hào, đáng khen
마음에 들고 자랑스럽다.
Vừa lòng và đáng tự hào.
Đầy đủ, thích đáng.
Ví dụ:
대견하게 여기다
coi trọng, đánh giá cao (ai).
Từ liên quan:
대견스럽다 기특하다 뿌듯하다 존경스럽다 짠하다 딱하다 안쓰럽다 보람차다 자랑스럽다 얼떨떨하다 감격스럽다 고맙다 흐뭇하다 속상하다 해맑다 행복하다 배부르다 부럽다 피식피식 방긋방긋
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đáng khen
18:59 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
tự hào
18:59 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thích thú với thành tựu
18:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý