한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
대관령
[ daegwalryeong ]
Daegwanryeong; đèo Daegwan-ryeong
Chi tiết từ
대관령 / daegwalryeong /
danh từ
Daegwanryeong; đèo Daegwan-ryeong
한국의 강원도에 있는 고개. 태백산맥을 넘는 고개의 하나로 영동과 영서 지방을 잇는 관문이다. 부근은 고랭지 농업과 목축업으로 유명하고 스키장이 많다.
Con đèo ở tỉnh Gangwon của Hàn Quốc, là cửa nối vùng Yeongdong và Yeongseo bởi một con dốc đi qua dãy núi Taebaek. Nổi tiếng với nghề nông và chăn nuôi ở vùng đồi núi, có nhiều sân trượt tuyết.
Từ liên quan:
백암산 가리왕산 민둥산 금당계곡 태백 울산바위 공룡능선 강원도 경포대 설악동 강릉 옛길 노고단 설악산 을지전망대 백운계곡 불영사 오크밸리 대청봉 원대리
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Daeguangnyeong
16:42 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
địa danh nổi tiếng
16:42 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
trong du lịch
16:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 大 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý