한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
대그릇
[ daegeureut ]
Cái đĩa tre, cái rổ tre.
Chi tiết từ
대그릇 / daegeureut /
danh từ
Cái đĩa tre, cái rổ tre.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bát lớn
16:25 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
đồ chứa thức ăn
16:25 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong bếp
16:25 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý