한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
대금
[ daegeum ]
số tiền lớn.
대금
[ daegeum ]
tiền cho vay.
대금
[ daegeum ]
lệnh cấm trên toàn quốc
대금
[ daegeum ]
cây sáo Daeguem
대금
[ daegeum ]
tiền, chi phí
Các từ gợi ý
고리대금업
【goridaegeumeop】
nghề cho vay nặng lãi
Chi tiết từ
대금 / daegeum /
Số tiền lớn.
Từ đồng nghĩa:
대가
Từ liên quan:
아쟁 결제 상환 양금 선금 세피리 퉁소 단소 젓대 납입 추심 완납 지불인 변제
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tiền thanh toán
14:26 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Khoản tiền lớn
14:26 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Sử dụng trong giao dịch thương mại
14:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 大 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý