JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

대금
[ daegeum ]
số tiền lớn.
대금
[ daegeum ]
tiền cho vay.
대금
[ daegeum ]
lệnh cấm trên toàn quốc
대금
[ daegeum ]
cây sáo Daeguem
대금
[ daegeum ]
tiền, chi phí

Các từ gợi ý

고리대금업
【goridaegeumeop】
nghề cho vay nặng lãi

Chi tiết từ

대금 / daegeum /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Số tiền lớn.

Từ đồng nghĩa:

대가

Từ liên quan:

아쟁 결제 상환 양금 선금 세피리 퉁소 단소 젓대 납입 추심 완납 지불인 변제

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

대금ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới