JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

대기
[ daegi ]
bầu khí quyển
대기
[ daegi ]
(그릇) bát ô tô, bát tô
대기
[ daegi ]
sự chờ đợi

Các từ gợi ý

대기권
【daegikkwon】
bầu khí quyển
대기발령
【daegibalryeong】
danh sách chờ.
대기층
【daegicheung】
tầng khí quyển
대기상태
【daegisangtae】
trạng thái chờ.
대기실
【daegisil】
phòng chờ
대기만성
【daegimanseong】
đại khí vãn thành
대기하다
【daegihada】
chờ đợi, chờ, đợi
대기 오염
【daegi oyeom】
sự ô nhiễm khí quyển
대기시키다
【daegisikida】
làm cho chờ, khiến cho chờ
상판대기
【sangpanttaegi】
bản mặt, mặt thớt
대기(권)
【daegi(gwon)】
khí quyển
제 논에 물 대기
【je none mul daegi】
(đưa nước vào ruộng của mình)

Chi tiết từ

대기 / daegi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Bầu khí quyển
지구를 둘러싸고 있는 모든 공기.
Lớp không khí bao quanh trái đất.

Từ liên quan:

대기의 유휴 오염

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

대기ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới