한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
대기
[ daegi ]
bầu khí quyển
대기
[ daegi ]
(그릇) bát ô tô, bát tô
대기
[ daegi ]
sự chờ đợi
Các từ gợi ý
대기권
【daegikkwon】
bầu khí quyển
대기발령
【daegibalryeong】
danh sách chờ.
대기층
【daegicheung】
tầng khí quyển
대기상태
【daegisangtae】
trạng thái chờ.
대기실
【daegisil】
phòng chờ
대기만성
【daegimanseong】
đại khí vãn thành
대기하다
【daegihada】
chờ đợi, chờ, đợi
대기 오염
【daegi oyeom】
sự ô nhiễm khí quyển
대기시키다
【daegisikida】
làm cho chờ, khiến cho chờ
상판대기
【sangpanttaegi】
bản mặt, mặt thớt
대기(권)
【daegi(gwon)】
khí quyển
제 논에 물 대기
【je none mul daegi】
(đưa nước vào ruộng của mình)
Chi tiết từ
대기 / daegi /
danh từ
Bầu khí quyển
지구를 둘러싸고 있는 모든 공기.
Lớp không khí bao quanh trái đất.
Từ liên quan:
대기의 유휴 오염
Từ điển mở
Trai Đặng
Thành viên
thường dùng trong khoa học
14:31 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
khí quyển
14:31 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
trạng thái chờ
14:31 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 大 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý