JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

대기하다
[ daegihada ]
chờ đợi, chờ, đợi

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
대기
【daegi】
bầu khí quyển
대기
【daegi】
(그릇) bát ô tô, bát tô
대기
【daegi】
sự chờ đợi
대기시키다
【daegisikida】
làm cho chờ, khiến cho chờ
대기권
【daegikkwon】
bầu khí quyển
대기발령
【daegibalryeong】
danh sách chờ.
대기층
【daegicheung】
tầng khí quyển
대기상태
【daegisangtae】
trạng thái chờ.
대기실
【daegisil】
phòng chờ
대기만성
【daegimanseong】
đại khí vãn thành
대기 오염
【daegi oyeom】
sự ô nhiễm khí quyển
상판대기
【sangpanttaegi】
bản mặt, mặt thớt
Xem thêm

Chi tiết từ

대기하다 / daegihada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Chờ đợi, chờ, đợi
어떤 때나 기회를 기다리다.
Chờ thời hay cơ hội nào đó.
icon Jaemy dictionary
Chờ lệnh
부대가 전투 준비를 마치고 출동 명령을 기다리다.
Đơn vị quân đội kết thúc sự chuẩn bị chiến đấu và chờ lệnh xuất binh.

Từ liên quan:

비상대기 새벽같이 헐레벌떡 풀썩

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

대기하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới