한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
대기하다
[ daegihada ]
chờ đợi, chờ, đợi
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
대기
【daegi】
bầu khí quyển
대기
【daegi】
(그릇) bát ô tô, bát tô
대기
【daegi】
sự chờ đợi
대기시키다
【daegisikida】
làm cho chờ, khiến cho chờ
대기권
【daegikkwon】
bầu khí quyển
대기발령
【daegibalryeong】
danh sách chờ.
대기층
【daegicheung】
tầng khí quyển
대기상태
【daegisangtae】
trạng thái chờ.
대기실
【daegisil】
phòng chờ
대기만성
【daegimanseong】
đại khí vãn thành
대기 오염
【daegi oyeom】
sự ô nhiễm khí quyển
상판대기
【sangpanttaegi】
bản mặt, mặt thớt
Xem thêm
Chi tiết từ
대기하다 / daegihada /
động từ

Chờ đợi, chờ, đợi
어떤 때나 기회를 기다리다.
Chờ thời hay cơ hội nào đó.
Chờ lệnh
부대가 전투 준비를 마치고 출동 명령을 기다리다.
Đơn vị quân đội kết thúc sự chuẩn bị chiến đấu và chờ lệnh xuất binh.
Từ liên quan:
비상대기 새벽같이 헐레벌떡 풀썩
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chờ đợi
15:18 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
đứng chờ tại một nơi
15:18 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong tình huống cần kiên nhẫn
15:18 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý