한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
대낮에 마른벼락
[ daenade mareunbyeorak ]
sét đánh ngang tai
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
대낮
【daenat】
giữa ban ngày, thanh thiên bạch nhật
마른하늘
【mareunhaneul】
trời quang
벼락
【byeorak】
sấm chớp
벼락치기
【byeorakchigi】
sự gấp rút, sự dồn ép, sự nhồi nhét, nước tới chân mới nhảy
날벼락
【nalbyeorak】
sét đánh giữa ban ngày
불벼락
【bulbyeorak】
sự bắn xối xả, sự cháy bất ngờ
담벼락
【damppyeorak】
bờ rào, bức tường
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
Xem thêm
Chi tiết từ
대낮에 마른벼락 / daenade mareunbyeorak /
Sét đánh ngang tai
뜻밖의 일로 당한 화.
Họa gặp phải do việc không ngờ tới.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cơn bão giữa ban ngày
15:18 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
sự kiện bất ngờ
15:18 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
trong tình huống khó lường
15:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý