한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
대농
[ daenong ]
trồng trọt trên quy mô lớn
Chi tiết từ
대농 / daenong /
Trồng trọt trên quy mô lớn
(부농) phú nông.
Từ liên quan:
부농 광작 송천 맹동 삼탄 소농 자영 인보 중농 싸전 송동 곡강 철공 향당 빈양 빈농 군납 벌열 월평 제지업
Từ điển mở
Bích Tràm
Thành viên
Nông dân lớn
18:34 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Thời kỳ nông nghiệp phát triển
18:34 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Nông nghiệp quy mô lớn
18:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý