JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

대다
[ daeda ]
đến, tới

Các từ gợi ý

대
【dae】
cây tre, tre
대
【dae】
đời
대
【dae】
chiếc
운전대
【unjeonttae】
tay lái, vô lăng
전봇대
【jeonbottae || jeonbotttae】
cột điện
깃대
【gittae || gitttae】
cột cờ
장대
【jangttae】
sào
줏대
【juttae || jutttae】
lập trường, chính kiến
총대
【chongttae】
thân súng
대
【dae】
(군인의) đoàn, toán, bọn, quân đoàn, đội
대
【dae】
đại học
대
【dae】
đấu, gặp, đụng
머무적대다
【meomujeokttaeda】
ngập ngừng, ấp úng
까닥대다
【kkadakttaeda】
nhúc nhích, gật gù, lúc lắc, ngúc ngoắc
버석대다
【beoseokttaeda】
lạo xạo, xào xạc, xột xoạt
Xem thêm

Chi tiết từ

대다 / daeda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đến, tới
정해진 시간에 닿거나 맞추다.
Khớp hoặc đến thời gian đã định.
icon Jaemy dictionary
Với
어떤 것을 목표로 삼거나 향하다.
Đặt mục tiêu hoặc hướng đến cái nào đó như mục tiêu.
icon Jaemy dictionary
Chạm
무엇을 어디에 맞붙어 닿게 하다.
Làm cho cái gì tiếp xúc và đụng vào đâu đó.
icon Jaemy dictionary
Dùng, cầm, nắm
어떤 도구나 물건을 써서 일을 하다.
Sử dụng công cụ hoặc đồ vật nào đó để làm việc.
icon Jaemy dictionary
Đỗ, đậu
차, 배 등의 탈것을 멈추어 서게 하다.
Làm cho phương tiện giao thông như xe cộ, tàu thuyền v.v... dừng và đứng lại.
icon Jaemy dictionary
Lo chuẩn bị công chuyện
돈이나 가치 있는 물건 등을 마련하여 주다.
Chuẩn bị tiền hoặc đồ vật có giá trị v.v...
icon Jaemy dictionary
Đặt vào, dựa vào
무엇을 덧대거나 뒤에 받치다.
Thêm cái gì đó vào hoặc đỡ ở sau.
icon Jaemy dictionary
Giơ, nhắm
어떤 목표를 향해 총, 호스 등을 겨누다.
Hướng đến mục tiêu nào đó rồi nhắm súng, ống v.v...
icon Jaemy dictionary
Đặt cược
노름, 내기 등에서 돈이나 물건을 걸다.
Đặt tiền hay đồ vật trong cờ bạc hay cá cược...
icon Jaemy dictionary
Kiếm (người)
일할 사람을 구해서 소개해 주다.
Tìm và giới thiệu giúp người sẽ làm việc.
icon Jaemy dictionary
Dẫn nước, ngăn dòng
물이 고이거나 흐르도록 끌어 들이다.
Dẫn nước vào để nước đọng lại hoặc chảy đi.
icon Jaemy dictionary
Dẫn nước, ngăn dòng
서로 이어져 닿게 하거나 관계를 맺다.
Làm cho liền lại hoặc kết nối quan hệ với nhau.
icon Jaemy dictionary
Ghé, tựa
다른 사람과 몸의 일부분을 닿게 하다.
Làm cho một phần cơ thể chạm vào người khác.
icon Jaemy dictionary
So sánh
서로 비교하다.
So sánh với nhau.
icon Jaemy dictionary
Vin cớ, viện cớ
이유나 핑계를 들어 보이다.
Nêu lí do hoặc lấy cớ cho thấy.
icon Jaemy dictionary
Làm rõ
어떤 사실을 밝혀 말하다.
Làm sáng tỏ và nói về sự việc nào đó.
động từ bổ trợ
icon Jaemy dictionary
Cứ, hoài
앞의 말이 뜻하는 행동을 반복하거나 그 행동의 정도가 심함을 나타내는 말.
Từ diễn đạt sự lặp đi lặp lại hành động được nói phía trước hay mức độ nghiêm trọng của hành động đó.
icon Jaemy dictionary
(행동, 동작) hành động, lặp đi lặp lại nhiều lần.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

먹어 대다

ăn đầy bụng

icon Jaemy dictionary

떠들어대다

làm ầm ỹ

icon Jaemy dictionary

(바람이) 불어 대다

gió thổi ào ào.

icon Jaemy dictionary
(접촉) tiếp xúc, đụng chạm, sờ mó (손을)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

손을 안 대다

không động tay

icon Jaemy dictionary

손을 대다

chạm tay

icon Jaemy dictionary

상처에 가제를 대다

đặt miếng gạc lên vết thương

icon Jaemy dictionary

손(을)대지 마시오

cấm sờ vào hiện vật.

icon Jaemy dictionary
(비교) so sánh, đối chiếu với

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

…에 댈 것이 못되다

không thể so sánh được với …

icon Jaemy dictionary

…에 댈 것이 아니다

không phải là cái để so sánh.

icon Jaemy dictionary

길이를 대다

so độ dài

icon Jaemy dictionary
(착수) bắt đầu, bắt tay vào công việc
icon Jaemy dictionary
(관여) liên quan dính líu (여자에게)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

정치에 손을 대다

dính líu vào chính trị.

icon Jaemy dictionary
(공급) chu cấp, cung cấp

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

학비를 대다

chu cấp học phí.

icon Jaemy dictionary
(도착) đến, đỗ (cập bến)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

배를 해안에 대다

đỗ thuyền vào bờ.

icon Jaemy dictionary
(알리다) cho biết, thông báo
icon Jaemy dictionary
(고백) bày tỏ
icon Jaemy dictionary
(핑계를) lấy cớ

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

핑계를 대다

lấy cớ, viện lý do.

icon Jaemy dictionary

증거를 대다

lấy chứng cứ

icon Jaemy dictionary
(관개) tưới (nước, ruộng)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

논에 물을 대다

tưới nước cho ruộng.

icon Jaemy dictionary
(연결, 대면) liên kết, đối diện

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

김군 좀 대주시오

làm ơn nối máy cho ông kim.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

대다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới